1 TWD = 812 ₫ · cập nhật 30/7/2026
100 TWD bằng
81.213 ₫
| TWD | VND (₫) |
|---|---|
| 1 | 812 |
| 5 | 4.061 |
| 10 | 8.121 |
| 50 | 40.607 |
| 100 | 81.213 |
| 500 | 406.067 |
| 1.000 | 812.134 |
Công cụ khác
Nguồn: open.er-api.com · cập nhật 00:02:31 30/7/2026. Tỷ giá tham khảo dạng giữa thị trường (mid-market); tỷ giá thực tế khi gửi/đổi tiền tại ngân hàng hoặc dịch vụ có thể khác. Không phải tư vấn tài chính.