1 TWD = 819 ₫ · cập nhật 13/9/2026
100 TWD bằng
81.864 ₫
| TWD | VND (₫) |
|---|---|
| 1 | 819 |
| 5 | 4.093 |
| 10 | 8.186 |
| 50 | 40.932 |
| 100 | 81.864 |
| 500 | 409.318 |
| 1.000 | 818.637 |
Công cụ khác
Nguồn: open.er-api.com · cập nhật 00:02:31 13/9/2026. Tỷ giá tham khảo dạng giữa thị trường (mid-market); tỷ giá thực tế khi gửi/đổi tiền tại ngân hàng hoặc dịch vụ có thể khác. Không phải tư vấn tài chính.