Cách đọc bảng lương và tính tăng ca ở Đài Loan (2026)
Đọc hiểu bảng lương Đài Loan: lương gốc, khấu trừ bảo hiểm, và cách tự tính tiền tăng ca theo hệ số 1,34x/1,67x.

Mục lục bài viết
- Tóm tắt nhanh
- Các mục chính trên bảng lương
- Hệ số tăng ca theo luật
- Cách tính tiền tăng ca — ví dụ cụ thể
- Mẫu câu tiếng Hoa khi hỏi về bảng lương
- Giấy tờ nên giữ để đối chiếu
- Nếu tăng ca bị tính thiếu
- Checklist đọc bảng lương & tính tăng ca
- Câu hỏi thường gặp
- Tăng ca 2 giờ đầu ngày thường tính bao nhiêu?
- Lương giờ cơ sở tính từ lương tháng thế nào?
- Làm ngày nghỉ có được trả thêm không?
- Chủ không đưa bảng lương thì sao?
Bảng lương (薪資單) ở Đài Loan trông rối với người mới: chữ Hoa, nhiều khoản cộng trừ. Nhưng chỉ cần hiểu vài mục chính, bạn sẽ biết mình được trả đúng chưa, đặc biệt là tiền tăng ca — nơi chủ hay tính thiếu nhất.
Cập nhật 6/2026: lương tối thiểu là NT$196/giờ, dùng làm cơ sở tính tăng ca cho lao động lương thấp. Theo Luật Tiêu chuẩn Lao động, tăng ca ngày thường trả 1,34x cho 2 giờ đầu và 1,67x cho giờ thứ 3–4; ngày nghỉ và ngày lễ có hệ số cao hơn. Bài này hướng dẫn đọc bảng lương và tự tính từng đồng.
Tóm tắt nhanh
- Bảng lương gồm: lương gốc, phụ cấp, tăng ca, và các khoản khấu trừ (勞保/健保/勞退).
- Tăng ca ngày thường: 1,34x (2 giờ đầu), 1,67x (giờ 3–4).
- Ngày nghỉ (rest day) và ngày lễ có hệ số cao hơn (lên tới 2,67x / 2x).
- Lương giờ cơ sở = lương tháng ÷ 30 ÷ 8 (hoặc dùng NT$196 nếu trả theo giờ).
- Tăng ca tính thiếu là lỗi phổ biến — đối chiếu và gọi 1955 nếu sai.
Các mục chính trên bảng lương
Tiếng Hoa | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
底薪 / 本薪 | Lương cơ bản (gốc) | Không được dưới NT$29.500/tháng (toàn thời gian) |
加班費 | Tiền tăng ca | Tính theo hệ số 1,34x/1,67x... |
全勤獎金 | Thưởng chuyên cần | Đi làm đủ |
勞保 | Bảo hiểm lao động (khấu trừ) | Phần người lao động đóng |
健保 | Bảo hiểm y tế NHI (khấu trừ) | Phần người lao động đóng |
勞退 | Quỹ hưu lao động | Chủ đóng ≥6% |
實領 / 實發 | Lương thực nhận | Tổng thu nhập trừ khấu trừ |
Từ vựng bảng lương Đài Loan
Hệ số tăng ca theo luật
Loại ngày | 2 giờ đầu | Giờ tiếp theo |
|---|---|---|
Ngày thường (làm việc) | 1,34x | 1,67x (giờ 3–4) |
Ngày nghỉ (rest day, 休息日) | 1,34x | 1,67x (sau 2 giờ, tăng dần tới 2,67x) |
Ngày nghỉ cố định / ngày lễ | Trả gấp đôi (2x) ngày công | Theo quy định ngày lễ |
Hệ số tăng ca — Luật Tiêu chuẩn Lao động
Cách tính tiền tăng ca — ví dụ cụ thể
- Tính lương giờ cơ sở: nếu trả theo giờ, dùng NT$196 (mức sàn 2026). Nếu lương tháng, lấy lương tháng ÷ 30 ngày ÷ 8 giờ.
- 2 giờ tăng ca đầu (ngày thường): mỗi giờ = lương giờ × 1,34. Ví dụ NT$196 × 1,34 = NT$262,64/giờ.
- Giờ tăng ca thứ 3–4 (ngày thường): mỗi giờ = lương giờ × 1,67. Ví dụ NT$196 × 1,67 = NT$327,32/giờ.
- Cộng tổng tiền tăng ca trong tháng, đối chiếu với mục 加班費 trên bảng lương.
- Nếu bảng lương ghi ít hơn số bạn tự tính, đó là dấu hiệu bị tính thiếu tăng ca.
- Lương giờ cơ sở (sàn 2026): NT$196
- 1 giờ tăng ca thường (×1,34): ≈ NT$262,64
- 1 giờ tăng ca thường giờ 3–4 (×1,67): ≈ NT$327,32
Mẫu câu tiếng Hoa khi hỏi về bảng lương
Tiếng Việt | Tiếng Hoa (phồn thể) |
|---|---|
Cho tôi xin bảng lương chi tiết | 請給我詳細的薪資單 |
Tiền tăng ca tháng này tính thế nào? | 這個月的加班費是怎麼算的? |
Tôi làm tăng ca bao nhiêu giờ? | 我加班了幾個小時? |
Giờ tăng ca này tính hệ số mấy? | 這些加班時數是用什麼倍率算的? |
Tôi nghĩ tiền tăng ca bị tính thiếu | 我覺得加班費算少了 |
Khoản khấu trừ này là gì? | 這筆扣款是什麼? |
Khi nào trả lương? | 什麼時候發薪水? |
Mẫu câu về bảng lương và tăng ca
Giấy tờ nên giữ để đối chiếu
Giấy tờ | Lấy ở đâu | Lưu ý |
|---|---|---|
Bảng lương (薪資單) hằng tháng | Phòng nhân sự / chủ | Giữ bản giấy hoặc ảnh chụp |
Hợp đồng lao động | Khi ký việc | Ghi rõ lương gốc và giờ làm |
Bảng chấm công / ghi giờ | Máy chấm công / tự ghi | Bằng chứng giờ tăng ca |
Sao kê ngân hàng nhận lương | Ngân hàng / app | Đối chiếu với 實領 |
Hồ sơ cần giữ
Nếu tăng ca bị tính thiếu
Checklist đọc bảng lương & tính tăng ca
- Xác định lương gốc (底薪) trên bảng lương
- Tính lương giờ cơ sở (NT$196 hoặc lương tháng ÷ 30 ÷ 8)
- Áp hệ số 1,34x / 1,67x cho tăng ca ngày thường
- Phân biệt rest day và ngày nghỉ cố định
- Đối chiếu số tự tính với mục 加班費
- Giữ bảng lương + bảng chấm công
- Gọi 1955 nếu phát hiện tính thiếu
Câu hỏi thường gặp
Tăng ca 2 giờ đầu ngày thường tính bao nhiêu?
Hệ số 1,34x lương giờ. Ví dụ lương giờ NT$196 thì mỗi giờ tăng ca đầu ≈ NT$262,64.
Lương giờ cơ sở tính từ lương tháng thế nào?
Cách phổ biến: lương tháng ÷ 30 ngày ÷ 8 giờ. Với lao động trả theo giờ thì dùng trực tiếp mức trả giờ (tối thiểu NT$196).
Làm ngày nghỉ có được trả thêm không?
Có. Rest day tính theo hệ số tăng ca (tăng dần tới 2,67x); ngày lễ/ngày nghỉ cố định trả cao hơn, thường gấp đôi ngày công.
Chủ không đưa bảng lương thì sao?
Bạn có quyền yêu cầu bảng lương ghi rõ các khoản. Nếu bị từ chối, đó là dấu hiệu xấu — gọi 1955 để được tư vấn.
Hệ số và cách tính cập nhật 6/2026 theo Luật Tiêu chuẩn Lao động; một số ngành/ca đặc thù có quy định riêng. Đây không phải tư vấn pháp lý — với tranh chấp tăng ca cụ thể, gọi 1955 hoặc Sở Lao động địa phương.
Có câu hỏi hoặc muốn chia sẻ kinh nghiệm?
Thảo luận cùng cộng đồng người Việt tại Đài Loan — hỏi đáp, kết nối và học hỏi từ người đi trước.
Tham gia cộng đồng →Bài liên quan

Việc làm ở Đài Loan: cẩm nang đầy đủ
Việc làm ở Đài Loan: cẩm nang đầy đủ — hướng dẫn ngắn gọn cho lao động; du học sinh; kỹ sư tại Đài Loan: việc cần làm, giấy tờ, chi phí, nơi làm, mẫu câu tiếng Hoa và lỗi hay gặp. Cập nhật 15/06/2026.

Freelance làm tự do: cập nhật 2026
Freelance làm tự do: cập nhật 2026 — hướng dẫn ngắn gọn cho lao động; du học sinh; kỹ sư tại Đài Loan: việc cần làm, giấy tờ, chi phí, nơi làm, mẫu câu tiếng Hoa và lỗi hay gặp. Cập nhật 15/06/2026.

Freelance làm tự do ở Đài Loan 2026
Freelance làm tự do ở Đài Loan 2026 — hướng dẫn ngắn gọn cho lao động; du học sinh; kỹ sư tại Đài Loan: việc cần làm, giấy tờ, chi phí, nơi làm, mẫu câu tiếng Hoa và lỗi hay gặp. Cập nhật 15/06/2026.

Checklist nghỉ phép & ngày lễ 2026
Checklist nghỉ phép & ngày lễ 2026 — hướng dẫn ngắn gọn cho lao động; du học sinh; kỹ sư tại Đài Loan: việc cần làm, giấy tờ, chi phí, nơi làm, mẫu câu tiếng Hoa và lỗi hay gặp. Cập nhật 15/06/2026.